除垢剂
—
Gợi nhớ
Từ "除垢剂" (Chúgòu jì) mang nghĩa "Chất tẩy cặn", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 垢 (gòu - cấu): "vết bẩn đóng cặn" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 垢: Lớp bụi đất (土) bám lại phía sau (后) năm tháng không được lau chùi sẽ đóng thành vết bẩn, cáu ghét (垢). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chất tẩy cặn
Ví dụ (2)
热水壶用久了会有水垢,用除垢剂可以清除。
Ấm đun nước dùng lâu ngày sẽ có cặn nước, dùng chất tẩy cặn có thể làm sạch.
Kettles build up limescale after long use, which can be removed with a descaler.
妈妈在网上买了一包用来清理洗衣机的除垢剂。
Mẹ mua một gói chất tẩy cặn trên mạng để vệ sinh máy giặt.
Mom bought a pack of descaler online to clean the washing machine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây