ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洗手液
Xǐshǒu yè
Nước rửa tay
Hán việt: tẩy thủ dịch
—

Gợi nhớ

Từ "洗手液" (Xǐshǒu yè) nghĩa là "Nước rửa tay", ghép bởi: 洗 (xǐ): rửa + 手 (shǒu): tay + 液 (yè): Chất lỏng.

Thành phần cấu tạo

洗手液
Xǐshǒu yè
Nước rửa tay
氵
先
手
夜

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước rửa tay
Ví dụ (2)
fànqián饭前yídìng一定yàoyòng要用xǐshǒuyè洗手液bǎshǒu把手xǐ洗gānjìng干净。
Trước khi ăn nhất định phải dùng nước rửa tay rửa sạch tay.
Be sure to wash your hands clean with liquid hand soap before meals.
zhè这píng瓶xǐshǒuyè洗手液yǒu有dàndàn淡淡de的níngméng柠檬xiāngwèi香味。
Chai nước rửa tay này có mùi hương chanh thoang thoảng.
This bottle of hand soap has a light lemon scent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây