洗手液
—
Gợi nhớ
Từ "洗手液" (Xǐshǒu yè) nghĩa là "Nước rửa tay", ghép bởi: 洗 (xǐ): rửa + 手 (shǒu): tay + 液 (yè): Chất lỏng.
Thành phần cấu tạo
洗手液
Nước rửa tay
氵
先
手
夜
Phân tích từ 洗手液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước rửa tay
Ví dụ (2)
饭前一定要用洗手液把手洗干净。
Trước khi ăn nhất định phải dùng nước rửa tay rửa sạch tay.
Be sure to wash your hands clean with liquid hand soap before meals.
这瓶洗手液有淡淡的柠檬香味。
Chai nước rửa tay này có mùi hương chanh thoang thoảng.
This bottle of hand soap has a light lemon scent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây