酱油瓶
—
Gợi nhớ
Từ "酱油瓶" (Jiàngyóu píng) nghĩa là "Chai nước tương", ghép bởi: 酱 (jiàng): tương + 油 (yóu): Dầu + 瓶 (píng): Cái chai.
Thành phần cấu tạo
酱油瓶
Chai nước tương
丬
夕
酉
氵
由
并
Phân tích từ 酱油瓶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chai nước tương
Ví dụ (2)
酱油瓶的盖子没有拧紧,洒了一桌子。
Nắp chai nước tương chưa được vặn chặt, đổ ra đầy bàn rồi.
The cap of the soy sauce bottle wasn't screwed on tightly, and it spilled all over the table.
妈妈让我把桌子上的酱油瓶递给她。
Mẹ bảo tôi đưa chai nước tương trên bàn cho mẹ.
Mom asked me to hand her the soy sauce bottle on the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây