调味瓶
—
Gợi nhớ
Từ "调味瓶" (Tiáowèi píng) mang nghĩa "Lọ đựng gia vị", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 味 (wèi - vị): "vị" + 瓶 (píng - bình): "Cái chai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味). • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lọ đựng gia vị
Ví dụ (2)
灶台旁放着几个调味瓶,里面装的是胡椒和辣椒粉。
Bên cạnh bếp có đặt mấy chiếc lọ đựng gia vị, bên trong chứa hạt tiêu và bột ớt.
There are several spice jars next to the stove containing pepper and chili powder.
这个调味瓶的设计很别致,倒酱油时不会洒出来。
Chiếc lọ đựng gia vị này có thiết kế rất độc đáo, khi rót nước tương sẽ không bị đổ ra ngoài.
The design of this condiment bottle is very clever; soy sauce won't spill out when pouring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây