开水壶
—
Gợi nhớ
Từ "开水壶" (Kāishuǐ hú) mang nghĩa "Ấm đun nước (thường)", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 壶 (hú - hồ): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 壶: Chiếc nắp hình mũ kẻ sĩ (士) đậy kín miệng (冖) phần thân bình (业) dùng để đựng rượu hay pha trà là cái ấm, cái bình (壶).
Thành phần cấu tạo
开水壶
Ấm đun nước (thường)
Phân tích từ 开水壶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ấm đun nước (thường)
Ví dụ (2)
炉子上放着一个正在烧水的开水壶。
Trên bếp có đặt một chiếc ấm đun nước đang đun nước.
There is a kettle boiling water on the stove.
他把开水壶里的热水倒进了暖水瓶。
Anh ấy rót nước nóng trong ấm đun nước vào phích nước.
He poured the hot water from the kettle into the thermos bottle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây