燃气灶
—
Gợi nhớ
Từ "燃气灶" (Ránqì zào) mang nghĩa "Bếp gas", kết hợp bởi 燃 (rán - nhiên): "Đốt cháy" + 气 (qì - khí): "khí" + 灶 (zào - táo): "Bếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燃: Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 灶: Đắp đất sét (土) thành ông đầu rau để giữ ngọn lửa hồng (火) đun nấu mỗi ngày trong gian nhà chính là cái bếp (灶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 燃气灶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bếp gas
Ví dụ (2)
做完饭后,一定要记得关掉燃气灶。
Sau khi nấu ăn xong, nhất định phải nhớ tắt bếp gas.
After finishing cooking, you must remember to turn off the gas stove.
我们家的燃气灶坏了,需要找人来修理。
Bếp gas nhà chúng tôi bị hỏng rồi, cần tìm người đến sửa.
Our gas stove is broken; we need to find someone to repair it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây