ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电磁炉
Diàncílú
Bếp từ
Hán việt: điện từ lô
—

Gợi nhớ

Từ "电磁炉" (Diàncílú) mang nghĩa "Bếp từ", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 磁 (cí - từ): "Từ tính" + 炉 (lú - lô): "lò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 磁: Viên đá đen (石) có sức hút kỳ diệu khiến các vật bằng sắt quấn quýt (兹) lấy nhau chính là đá nam châm, từ tính (磁). • Chữ 炉: Ngọn lửa đỏ (火) cháy ấm áp bên trong khung cửa nhỏ (户) dùng để sưởi ấm và nấu nướng là cái lò, bếp lò (炉).

Thành phần cấu tạo

电磁炉
Diàncílú
Bếp từ
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
磁
cí • từ
Từ tính
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
兹
Giản thể từ 茲
Hình cỏ mọc hai bên (phồn thể có bộ Thảo) / âm đọc (bên phải)
炉
lú • lô
lò
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bếp từ
Ví dụ (2)
wǒmen我们zài在sùshè宿舍lǐ里yòng用diàncílú电磁炉chī吃huǒguō火锅。
Chúng tôi dùng bếp từ để ăn lẩu trong ký túc xá.
We used an induction cooker to eat hot pot in the dorm.
diàncílú电磁炉jiārè加热sùdù速度hěn很kuài快,shǐyòng使用qǐlái起来yě也hěn很ānquán安全。
Bếp từ nóng rất nhanh và sử dụng cũng rất an toàn.
An induction cooker heats up very quickly and is also very safe to use.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây