增大字体
—
Gợi nhớ
Từ "增大字体" (Zēngdà zìtǐ) mang nghĩa "Tăng cỡ chữ", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 大 (dà - đại): "to" + 字 (zì - tự): "chữ" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 增大字体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tăng cỡ chữ
Ví dụ (2)
字太小了,坐在后排的人看不清,请增大字体。
Chữ nhỏ quá, người ngồi hàng sau nhìn không rõ, vui lòng tăng cỡ chữ lên.
The text is too small and people sitting in the back row can't see it clearly; please increase the font size.
我们可以通过快捷键来快速增大字体。
Chúng ta có thể dùng phím tắt để tăng cỡ chữ nhanh chóng.
We can quickly increase the font size using shortcut keys.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây