ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
增大字体
Zēngdà zìtǐ
Tăng cỡ chữ
Hán việt: tăng đại tự thể
—

Gợi nhớ

Từ "增大字体" (Zēngdà zìtǐ) mang nghĩa "Tăng cỡ chữ", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 大 (dà - đại): "to" + 字 (zì - tự): "chữ" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).

Thành phần cấu tạo

增大字体
Zēngdà zìtǐ
Tăng cỡ chữ
增
zēng • tăng
tăng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
字
zì • tự
chữ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tăng cỡ chữ
Ví dụ (2)
zì字tài太xiǎo小le了,zuò坐zài在hòupái后排de的rén人kàn看bù不qīng清,qǐng请zēngdà增大zìtǐ字体。
Chữ nhỏ quá, người ngồi hàng sau nhìn không rõ, vui lòng tăng cỡ chữ lên.
The text is too small and people sitting in the back row can't see it clearly; please increase the font size.
wǒmen我们kěyǐ可以tōngguò通过kuàijiéjiàn快捷键lái来kuàisù快速zēngdà增大zìtǐ字体。
Chúng ta có thể dùng phím tắt để tăng cỡ chữ nhanh chóng.
We can quickly increase the font size using shortcut keys.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây