动画效果
—
Gợi nhớ
Từ "动画效果" (Dònghuà xiàoguǒ) mang nghĩa "Hiệu ứng hoạt ảnh", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 画 (huà - họa): "vẽ" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).
Thành phần cấu tạo
动画效果
Hiệu ứng hoạt ảnh
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiệu ứng hoạt ảnh
Ví dụ (2)
这个PPT的动画效果做得很酷炫。
Hiệu ứng hoạt ảnh của PPT này làm rất ngầu.
The animation effects in this PPT are really cool.
过多的动画效果反而会让人眼花缭乱。
Quá nhiều hiệu ứng hoạt ảnh ngược lại sẽ khiến người ta bị hoa mắt.
Too many animation effects will end up dazzling people instead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây