ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
动画效果
Dònghuà xiàoguǒ
Hiệu ứng hoạt ảnh
Hán việt: động họa hiệu quả
—

Gợi nhớ

Từ "动画效果" (Dònghuà xiàoguǒ) mang nghĩa "Hiệu ứng hoạt ảnh", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 画 (huà - họa): "vẽ" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).

Thành phần cấu tạo

动画效果
Dònghuà xiàoguǒ
Hiệu ứng hoạt ảnh
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
画
huà • họa
vẽ
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng, khung vẽ (ở giữa)
凵
Bộ Khảm
Khung tranh (phía dưới)
效
xiào • hiệu
hiệu quả
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
果
guǒ • quả
Trái cây
田
Bộ Điền
Ruộng, khung vẽ (ở giữa)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hiệu ứng hoạt ảnh
Ví dụ (2)
zhè这gè个pptPPTde的dònghuà动画xiàoguǒ效果zuò做de得hěn很kù酷xuàn炫。
Hiệu ứng hoạt ảnh của PPT này làm rất ngầu.
The animation effects in this PPT are really cool.
guò过duō多de的dònghuà动画xiàoguǒ效果fǎn'ér反而huì会ràng让rén人yǎnhuāliáoluàn眼花缭乱。
Quá nhiều hiệu ứng hoạt ảnh ngược lại sẽ khiến người ta bị hoa mắt.
Too many animation effects will end up dazzling people instead.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây