文件格式
—
Gợi nhớ
Từ "文件格式" (Wénjiàn géshì) mang nghĩa "Định dạng tệp", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 格 (gé - cách): "Mẫu" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文件格式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Định dạng tệp
Ví dụ (2)
这种文件格式在手机上可能无法直接打开。
Định dạng tệp này có thể không mở được trực tiếp trên điện thoại di động.
This file format may not be able to be opened directly on a mobile phone.
请确保提交的作业是PDF文件格式。
Xin hãy đảm bảo bài tập nộp ở định dạng tệp PDF.
Please make sure the submitted assignment is in PDF file format.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây