另存为
—
Gợi nhớ
Từ "另存为" (Lìng cún wéi) mang nghĩa "Lưu dưới dạng", kết hợp bởi 另 (lìng - lánh): "Khác" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 另: Mở miệng (口) bàn bạc rồi dùng sức lực (力) tách riêng ra một lối đi mới không trùng lặp với ban đầu, mang nghĩa là khác, riêng biệt (另). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 另存为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lưu dưới dạng
Ví dụ (2)
请把这个文档另存为Word格式。
Xin hãy lưu tài liệu này dưới dạng định dạng Word.
Please save this document as a Word file.
点击“文件”菜单,然后选择“另存为”来保存新版本。
Nhấp vào menu 'Tệp', sau đó chọn 'Lưu dưới dạng' để lưu phiên bản mới.
Click the 'File' menu, then select 'Save As' to save a new version.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây