ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
另存为
Lìng cún wéi
Lưu dưới dạng
Hán việt: lánh tồn vi
—

Gợi nhớ

Từ "另存为" (Lìng cún wéi) mang nghĩa "Lưu dưới dạng", kết hợp bởi 另 (lìng - lánh): "Khác" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 另: Mở miệng (口) bàn bạc rồi dùng sức lực (力) tách riêng ra một lối đi mới không trùng lặp với ban đầu, mang nghĩa là khác, riêng biệt (另). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

另存为
Lìng cún wéi
Lưu dưới dạng
另
lìng • lánh
Khác
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức / âm đọc (phía dưới)
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực
Sức / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lưu dưới dạng
Ví dụ (2)
qǐng请bǎ把zhè这gè个wéndàng文档lìngcúnwèi另存为wordWordgéshì格式。
Xin hãy lưu tài liệu này dưới dạng định dạng Word.
Please save this document as a Word file.
diǎnjī点击“wénjiàn文件”càidān菜单,ránhòu然后xuǎnzé选择“lìngcúnwèi另存为”lái来bǎocún保存xīn新bǎnběn版本。
Nhấp vào menu 'Tệp', sau đó chọn 'Lưu dưới dạng' để lưu phiên bản mới.
Click the 'File' menu, then select 'Save As' to save a new version.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây