提出建议
—
Gợi nhớ
Từ "提出建议" (Tíchū jiànyì) mang nghĩa "Đưa ra đề xuất", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 出 (chū - xuất): "ra" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
提出建议
Đưa ra đề xuất
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đưa ra đề xuất
Ví dụ (2)
每个人都可以在会议上提出建议。
Mỗi người đều có thể đưa ra đề xuất trong cuộc họp.
Everyone can put forward suggestions at the meeting.
在会议上,他针对公司管理主动提出建议。
Trong cuộc họp, anh ấy đã chủ động đưa ra đề xuất đối với quản lý công ty.
At the meeting, he proactively put forward suggestions regarding company management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây