连接端口
—
Gợi nhớ
Từ "连接端口" (Liánjiē duānkǒu) mang nghĩa "Cổng kết nối", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 端 (duān - đoan): "Đầu" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 连接端口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổng kết nối
Ví dụ (2)
投影仪的连接端口在机器的背面。
Cổng kết nối của máy chiếu nằm ở phía sau của máy.
The projector's connection ports are on the back of the machine.
请检查一下连接端口是否松动,导致没有信号。
Xin vui lòng kiểm tra xem cổng kết nối có bị lỏng không, dẫn đến không có tín hiệu.
Please check if the connection port is loose, causing the lack of signal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây