小组讨论
—
Gợi nhớ
Từ "小组讨论" (Xiǎozǔ tǎolùn) mang nghĩa "Thảo luận nhóm", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 讨 (tǎo - thảo): "xin" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
小组讨论
Thảo luận nhóm
Phân tích từ 小组讨论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thảo luận nhóm
Ví dụ (2)
老师要求大家分成四人一组进行小组讨论。
Giáo viên yêu cầu mọi người chia thành các nhóm bốn người để thảo luận nhóm.
The teacher asked everyone to divide into groups of four for a group discussion.
经过激烈的小组讨论,我们选出了一名发言代表。
Sau khi thảo luận nhóm sôi nổi, chúng tôi đã chọn ra một người đại diện phát biểu.
After an intense group discussion, we selected a spokesperson.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây