会议时间
—
Gợi nhớ
Từ "会议时间" (Huìyì shíjiān) mang nghĩa "Thời gian họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 会议时间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian họp
Ví dụ (2)
我们的会议时间定在明天上午十点。
Thời gian họp của chúng tôi được ấn định vào 10 giờ sáng mai.
Our meeting time is set for ten o'clock tomorrow morning.
如果会议时间有变动,我会提前通知大家。
Nếu thời gian họp có thay đổi, tôi sẽ thông báo trước cho mọi người.
If there is any change to the meeting time, I will notify everyone in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây