纵火罪
—
Gợi nhớ
Từ "纵火罪" (zònghuǒ zuì) mang nghĩa "Tội phóng hỏa", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纵火罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tội phóng hỏa
Ví dụ (2)
故意烧毁他人财物将构成纵火罪。
Cố ý thiêu rụi tài sản của người khác sẽ cấu thành tội phóng hỏa.
Deliberately burning down another person's property constitutes the crime of arson.
他因为一时冲动而犯下了严重的纵火罪。
Anh ta vì một phút bốc đồng mà phạm phải tội phóng hỏa nghiêm trọng.
He committed the serious crime of arson on a moment's impulse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây