ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自动承保
zìdòng chéngbǎo
Tự động nhận bảo hiểm
Hán việt: tự động thừa bảo
—

Gợi nhớ

Từ "自动承保" (zìdòng chéngbǎo) mang nghĩa "Tự động nhận bảo hiểm", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).

Thành phần cấu tạo

自动承保
zìdòng chéngbǎo
Tự động nhận bảo hiểm
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
承
chéng • thừa
Đảm nhận
承
Bộ Thừa
Hình hai tay đỡ vật từ trên xuống
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tự động nhận bảo hiểm
Ví dụ (2)
běn本xìtǒng系统zhīchí支持zàixiàn在线shěnhé审核hé和zìdòng自动chéngbǎo承保fúwù服务。
Hệ thống này hỗ trợ dịch vụ thẩm định trực tuyến và tự động nhận bảo hiểm.
This system supports online review and automatic underwriting services.
kèhù客户fùkuǎn付款chénggōng成功hòu后,bǎoxiǎndān保险单jiāng将zìdòng自动chéngbǎo承保。
Sau khi khách hàng thanh toán thành công, đơn bảo hiểm sẽ tự động nhận bảo hiểm.
After the customer successfully makes the payment, the insurance policy will be automatically underwritten.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây