自动承保
—
Gợi nhớ
Từ "自动承保" (zìdòng chéngbǎo) mang nghĩa "Tự động nhận bảo hiểm", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tự động nhận bảo hiểm
Ví dụ (2)
本系统支持在线审核和自动承保服务。
Hệ thống này hỗ trợ dịch vụ thẩm định trực tuyến và tự động nhận bảo hiểm.
This system supports online review and automatic underwriting services.
客户付款成功后,保险单将自动承保。
Sau khi khách hàng thanh toán thành công, đơn bảo hiểm sẽ tự động nhận bảo hiểm.
After the customer successfully makes the payment, the insurance policy will be automatically underwritten.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây