海事法庭
—
Gợi nhớ
Từ "海事法庭" (hǎishì fǎtíng) mang nghĩa "Tòa án hàng hải", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 事 (shì - sự): "việc" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 庭 (tíng - đình): "Sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭).
Thành phần cấu tạo
海事法庭
Tòa án hàng hải
海
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
法
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
庭
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tòa án hàng hải
Ví dụ (2)
海事法庭将审理这起两船相撞的赔偿案件。
Tòa án hàng hải sẽ xét xử vụ án bồi thường do hai tàu va chạm này.
The admiralty court will hear this compensation case involving the collision of two ships.
该纠纷已交由海事法庭进行公正裁决。
Tranh chấp này đã được giao cho tòa án hàng hải tiến hành phán quyết công bằng.
The dispute has been referred to the maritime court for a fair ruling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây