ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保险商
bǎoxiǎn shāng
Công ty bảo hiểm
Hán việt: bảo hiểm thương
—

Gợi nhớ

Từ "保险商" (bǎoxiǎn shāng) mang nghĩa "Công ty bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).

Thành phần cấu tạo

保险商
bǎoxiǎn shāng
Công ty bảo hiểm
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
险
xiǎn • hiểm
Nguy hiểm
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Công ty bảo hiểm
Ví dụ (3)
tóubǎorén投保人zài在gòumǎi购买bǎoxiǎn保险chǎnpǐn产品shí时,xūyào需要zhòngdiǎn重点liǎojiě了解guānyú关于bǎoxiǎnshāng保险商de的jùtǐ具体guīdìng规定。
Người tham gia bảo hiểm khi mua sản phẩm bảo hiểm cần tìm hiểu kỹ các quy định cụ thể về công ty bảo hiểm.
When purchasing insurance products, policyholders need to focus on understanding the specific provisions regarding the insurer.
bǎoxiǎn保险gùwèn顾问jiéhé结合kèhù客户de的shíjì实际xūqiú需求,xiángxì详细shuōmíng说明le了bǎoxiǎnshāng保险商de的bǎozhàng保障fànwéi范围yǔ与tiáojiàn条件。
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm kết hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng để giải thích chi tiết phạm vi và điều kiện bảo vệ của công ty bảo hiểm.
Based on the client's actual needs, the insurance advisor explained in detail the coverage scope and conditions of the insurer.
zài在shěnhé审核lǐpéi理赔shēnqǐng申请shí时,hé核bǎo保bùmén部门huì会yángé严格duìzhào对照hétong合同zhōng中de的bǎoxiǎnshāng保险商jìnxíng进行héshí核实。
Khi xét duyệt hồ sơ yêu cầu bồi thường, bộ phận thẩm định bảo hiểm sẽ đối chiếu nghiêm ngặt với công ty bảo hiểm trong hợp đồng để xác minh.
When reviewing claim applications, the underwriting department strictly verifies them against the insurer specified in the contract.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây