保险商
—
Gợi nhớ
Từ "保险商" (bǎoxiǎn shāng) mang nghĩa "Công ty bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
保险商
Công ty bảo hiểm
Phân tích từ 保险商
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công ty bảo hiểm
Ví dụ (3)
投保人在购买保险产品时,需要重点了解关于保险商的具体规定。
Người tham gia bảo hiểm khi mua sản phẩm bảo hiểm cần tìm hiểu kỹ các quy định cụ thể về công ty bảo hiểm.
When purchasing insurance products, policyholders need to focus on understanding the specific provisions regarding the insurer.
保险顾问结合客户的实际需求,详细说明了保险商的保障范围与条件。
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm kết hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng để giải thích chi tiết phạm vi và điều kiện bảo vệ của công ty bảo hiểm.
Based on the client's actual needs, the insurance advisor explained in detail the coverage scope and conditions of the insurer.
在审核理赔申请时,核保部门会严格对照合同中的保险商进行核实。
Khi xét duyệt hồ sơ yêu cầu bồi thường, bộ phận thẩm định bảo hiểm sẽ đối chiếu nghiêm ngặt với công ty bảo hiểm trong hợp đồng để xác minh.
When reviewing claim applications, the underwriting department strictly verifies them against the insurer specified in the contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây