级差佣金
—
Gợi nhớ
Từ "级差佣金" (jíchā yōngjīn) mang nghĩa "Hoa hồng chênh lệch", kết hợp bởi 级 (jí - cấp): "Cấp độ" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 佣 (yōng / yòng - dung): "người làm thuê" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 佣: Một người (亻) được chủ nhà tuyển dụng (用) trả công để làm việc gọi là người làm thuê, tiền hoa hồng (佣). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 级差佣金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoa hồng chênh lệch
Ví dụ (3)
会计正在核算级差佣金。
Kế toán đang tính toán hoa hồng chênh lệch.
The accountant is calculating the differential commission.
级差佣金会影响最终报价。
Hoa hồng chênh lệch sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The differential commission will affect the final quote.
确认级差佣金时要看清计算依据。
Khi xác nhận hoa hồng chênh lệch, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the differential commission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây