ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
受款人条款
shòu kuǎn rén tiáokuǎn
Điều khoản người nhận tiền
Hán việt: thụ khoản nhân điều khoản
—

Gợi nhớ

Từ "受款人条款" (shòu kuǎn rén tiáokuǎn) mang nghĩa "Điều khoản người nhận tiền", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền" + 人 (rén - nhân): "người" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).

Thành phần cấu tạo

受款人条款
shòu kuǎn rén tiáokuǎn
Điều khoản người nhận tiền
受
shòu • thụ
nhận
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
条
tiáo • điều
con (dùng cho sông
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Điều khoản người nhận tiền
Ví dụ (3)
qǐng请zài在qiānzì签字qián前zǐxì仔细yuèdú阅读shòu受kuǎn款rén人tiáokuǎn条款。
Hãy đọc kỹ điều khoản người nhận tiền trước khi ký.
Please read the payee clause carefully before signing.
shòu受kuǎn款rén人tiáokuǎn条款yǐjīng已经fù附zài在hétong合同hòumiàn后面。
Điều khoản người nhận tiền đã được đính kèm sau hợp đồng.
The payee clause has been attached to the back of the contract.
kèhù客户yāoqiú要求jiěshì解释shòu受kuǎn款rén人tiáokuǎn条款lǐ里de的zhòngdiǎn重点。
Khách hàng yêu cầu giải thích các điểm chính trong điều khoản người nhận tiền.
The client requested an explanation of the key points in the payee clause.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây