ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
公估条款
gōng gū tiáokuǎn
Điều khoản giám định
Hán việt: công cổ điều khoản
—

Gợi nhớ

Từ "公估条款" (gōng gū tiáokuǎn) mang nghĩa "Điều khoản giám định", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 估 (gū - cổ): "ước lượng" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).

Thành phần cấu tạo

公估条款
gōng gū tiáokuǎn
Điều khoản giám định
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
估
gū • cổ
ước lượng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)
条
tiáo • điều
con (dùng cho sông
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Điều khoản giám định
Ví dụ (3)
qǐng请zài在qiānzì签字qián前zǐxì仔细yuèdú阅读gōng公gū估tiáokuǎn条款。
Hãy đọc kỹ điều khoản giám định trước khi ký.
Please read the appraisal clause carefully before signing.
gōng公gū估tiáokuǎn条款yǐjīng已经fù附zài在hétong合同hòumiàn后面。
Điều khoản giám định đã được đính kèm sau hợp đồng.
The appraisal clause has been attached to the back of the contract.
kèhù客户yāoqiú要求jiěshì解释gōng公gū估tiáokuǎn条款lǐ里de的zhòngdiǎn重点。
Khách hàng yêu cầu giải thích các điểm chính trong điều khoản giám định.
The client requested an explanation of the key points in the appraisal clause.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây