Gợi nhớ
Từ "综合保险单" (zōnghé bǎoxiǎn dān) mang nghĩa "Đơn bảo hiểm tổng hợp", kết hợp bởi 综 (zōng - tổng): "tổng hợp" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 综: Gom hết các mối tơ (纟) cùng một cội nguồn (宗) đan kết lại với nhau để đúc kết và tổng hợp toàn diện (综). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).