共保
—
Gợi nhớ
Từ "共保" (gòng bǎo) mang nghĩa "Bảo hiểm chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 共保
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm chung
Ví dụ (3)
业务员正在说明共保。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm chung.
The sales representative is explaining coinsurance.
共保会影响保险责任。
Bảo hiểm chung sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Coinsurance will affect insurance liability.
报告里单独列出了共保。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm chung.
Coinsurance was listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây