体温计
—
Gợi nhớ
Từ "体温计" (tǐwēnjì) mang nghĩa "Nhiệt kế", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 体温计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhiệt kế
Ví dụ (3)
孩子看起来有点发烧,妈妈赶紧拿出体温计给他量了一下体温。
Đứa trẻ trông có vẻ hơi sốt, người mẹ vội lấy nhiệt kế ra đo thân nhiệt cho bé.
The child looked a bit feverish, so the mother quickly took out a thermometer to take his temperature.
使用水银体温计前,要先用力甩几下让水银柱降到三十五度以下。
Trước khi sử dụng nhiệt kế thủy ngân, phải vảy mạnh vài cái để cột thủy ngân hạ xuống dưới 35 độ.
Before using a mercury thermometer, shake it firmly a few times to bring the mercury column below 35 degrees.
耳温枪和电子体温计读数快且安全,非常适合家庭日常备置。
Súng bắn nhiệt độ tai và nhiệt kế điện tử cho kết quả nhanh lại an toàn, rất thích hợp để chuẩn bị sẵn trong gia đình hằng ngày.
Ear thermometers and digital thermometers give fast and safe readings, making them ideal to keep at home for daily use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây