心脏科
—
Gợi nhớ
Từ "心脏科" (xīnzàngkē) mang nghĩa "Khoa tim mạch", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 脏 (zāng - tạng): "bẩn" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 脏: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) nếu lăn lộn nơi thôn trang bùn đất (庄) mà không tắm rửa sẽ trở nên dơ bẩn (脏). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心脏科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa tim mạch
Ví dụ (3)
护士带病人去了心脏科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa tim mạch.
The nurse took the patient to the cardiology department.
心脏科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa tim mạch có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the cardiology department today.
医生建议他先到心脏科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa tim mạch kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the cardiology department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây