口腔科
—
Gợi nhớ
Từ "口腔科" (kǒuqiāngkē) mang nghĩa "Khoa răng hàm mặt", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 腔 (qiāng - xoang): "khoang" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 腔: Phần khoảng trống rỗng (空) bên trong lồng ngực cơ thể (月) nơi phát ra giọng nói và điệu bộ được gọi là khoang (腔). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 口腔科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa răng hàm mặt
Ví dụ (3)
护士带病人去了口腔科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa răng hàm mặt.
The nurse took the patient to the stomatology department.
口腔科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa răng hàm mặt có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the stomatology department today.
医生建议他先到口腔科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa răng hàm mặt kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the stomatology department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây