刷手机
—
Gợi nhớ
Từ "刷手机" (shuā shǒujī) mang nghĩa "Lướt điện thoại", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刷手机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lướt điện thoại
Ví dụ (3)
为了专心备考,他暂时屏蔽了几个娱乐八卦群的消息提醒。
Để tập trung ôn thi, anh ấy đã tạm thời chặn (ẩn) thông báo tin nhắn của một vài nhóm giải trí tán gẫu (Lướt điện thoại).
To focus on preparing for the exam, he temporarily muted message notifications from several entertainment gossip groups.
系统的过滤机制会自动屏蔽包含违规词汇的垃圾评论。
Cơ chế lọc của hệ thống sẽ tự động chặn (ẩn) các bình luận rác có chứa từ ngữ vi phạm quy định (Lướt điện thoại).
The system's filtering mechanism automatically blocks spam comments containing prohibited words.
你可以在朋友圈隐私设置里选择向特定分组屏蔽某条动态。
Bạn có thể chọn chặn (ẩn) một trạng thái nào đó đối với nhóm đối tượng cụ thể trong phần cài đặt quyền riêng tư của vòng bạn bè (Lướt điện thoại).
You can choose to hide a specific post from certain groups in your Moments privacy settings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây