ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刷手机
shuā shǒujī
Lướt điện thoại
Hán việt: loát thủ cơ
—

Gợi nhớ

Từ "刷手机" (shuā shǒujī) mang nghĩa "Lướt điện thoại", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

刷手机
shuā shǒujī
Lướt điện thoại
刷
shuā • loát
chải
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi
刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lướt điện thoại
Ví dụ (3)
wèile为了zhuānxīn专心bèikǎo备考,tā他zànshí暂时píngbì屏蔽le了jǐ几gè个yúlè娱乐bāguà八卦qún群de的xiāoxi消息tíxǐng提醒。
Để tập trung ôn thi, anh ấy đã tạm thời chặn (ẩn) thông báo tin nhắn của một vài nhóm giải trí tán gẫu (Lướt điện thoại).
To focus on preparing for the exam, he temporarily muted message notifications from several entertainment gossip groups.
xìtǒng系统de的guòlǜ过滤jīzhì机制huì会zìdòng自动píngbì屏蔽bāohán包含wéiguī违规cíhuì词汇de的lājī垃圾pínglùn评论。
Cơ chế lọc của hệ thống sẽ tự động chặn (ẩn) các bình luận rác có chứa từ ngữ vi phạm quy định (Lướt điện thoại).
The system's filtering mechanism automatically blocks spam comments containing prohibited words.
nǐ你kěyǐ可以zài在péngyǒuquān朋友圈yǐnsī隐私shèzhì设置lǐ里xuǎnzé选择xiàng向tèdìng特定fēnzǔ分组píngbì屏蔽mǒu某tiáo条dòngtài动态。
Bạn có thể chọn chặn (ẩn) một trạng thái nào đó đối với nhóm đối tượng cụ thể trong phần cài đặt quyền riêng tư của vòng bạn bè (Lướt điện thoại).
You can choose to hide a specific post from certain groups in your Moments privacy settings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây