ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
二维码
èrwéimǎ
Mã QR
Hán việt: nhị duy mã
—

Gợi nhớ

Từ "二维码" (èrwéimǎ) mang nghĩa "Mã QR", kết hợp bởi 二 (èr - nhị): "số hai" + 维 (wéi - duy): "duy trì" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 二: Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, nét trên là trời nét dưới là đất, hai thứ đối lập tạo nên cặp đôi chính là hai 二. • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).

Thành phần cấu tạo

二维码
èrwéimǎ
Mã QR
二
èr • nhị
số hai
二
Bộ Nhị
Hai nét ngang song song
维
wéi • duy
duy trì
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mã QR
Ví dụ (3)
zhíbōjiān直播间lǐ里yǒu有jǐ几wèi位rèxīn热心fěnsī粉丝yìzhí一直zài在gěi给biǎoyǎnzhě表演者shuā刷lǐwù礼物pěngchǎng捧场。
Trong phòng livestream có mấy người hâm mộ nhiệt tình liên tục tặng quà ảo để cổ vũ cho người biểu diễn (Mã QR).
Several enthusiastic fans in the livestream room kept sending virtual gifts to show support for the performer.
zhǔbō主播zàisān再三gǎnxiè感谢dàjiā大家de的zhīchí支持,bìng并tíxǐng提醒fěnsī粉丝men们lǐxìng理性xiāofèi消费、búyào不要mángmù盲目shuā刷lǐwù礼物。
Streamer nhiều lần cảm ơn sự ủng hộ của mọi người, đồng thời nhắc nhở người hâm mộ tiêu dùng lý trí, không nên tặng quà ảo một cách mù quáng (Mã QR).
The streamer repeatedly thanked everyone for their support and reminded fans to spend rationally and not send virtual gifts blindly.
měidāng每当yǒurén有人zài在zhíbōjiān直播间shuā刷lǐwù礼物shí时,píngmù屏幕shàng上dōu都huì会chūxiàn出现xuàn炫kù酷de的dònghuà动画tèxiào特效。
Mỗi khi có người tặng quà ảo trong phòng livestream, trên màn hình đều xuất hiện hiệu ứng hoạt hình bắt mắt (Mã QR).
Whenever someone sends virtual gifts in the livestream room, cool animated special effects appear on the screen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây