二维码
—
Gợi nhớ
Từ "二维码" (èrwéimǎ) mang nghĩa "Mã QR", kết hợp bởi 二 (èr - nhị): "số hai" + 维 (wéi - duy): "duy trì" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 二: Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, nét trên là trời nét dưới là đất, hai thứ đối lập tạo nên cặp đôi chính là hai 二. • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 二维码
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã QR
Ví dụ (3)
直播间里有几位热心粉丝一直在给表演者刷礼物捧场。
Trong phòng livestream có mấy người hâm mộ nhiệt tình liên tục tặng quà ảo để cổ vũ cho người biểu diễn (Mã QR).
Several enthusiastic fans in the livestream room kept sending virtual gifts to show support for the performer.
主播再三感谢大家的支持,并提醒粉丝们理性消费、不要盲目刷礼物。
Streamer nhiều lần cảm ơn sự ủng hộ của mọi người, đồng thời nhắc nhở người hâm mộ tiêu dùng lý trí, không nên tặng quà ảo một cách mù quáng (Mã QR).
The streamer repeatedly thanked everyone for their support and reminded fans to spend rationally and not send virtual gifts blindly.
每当有人在直播间刷礼物时,屏幕上都会出现炫酷的动画特效。
Mỗi khi có người tặng quà ảo trong phòng livestream, trên màn hình đều xuất hiện hiệu ứng hoạt hình bắt mắt (Mã QR).
Whenever someone sends virtual gifts in the livestream room, cool animated special effects appear on the screen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây