ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
二十
èrshí
Hai mươi
Hán việt: nhị thập
点
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "二十" (èrshí) mang nghĩa "Hai mươi", kết hợp bởi 二 (èr - nhị): "số hai" + 十 (shí - thập): "số mười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 二: Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, nét trên là trời nét dưới là đất, hai thứ đối lập tạo nên cặp đôi chính là hai 二. • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十).

Thành phần cấu tạo

二十
èrshí
Hai mươi
二
èr • nhị
số hai
二
Bộ Nhị
Hai nét ngang song song
十
shí • thập
số mười
十
Bộ Thập
Hình dấu cộng, giao nhau giữa ngang và dọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Hai mươi
Ví dụ (3)
bān班lǐ里yǒu有èrshí二十gè个xuésheng学生。
Trong lớp có hai mươi học sinh.
There are twenty students in the class.
tā他èrshí二十suì岁kāishǐ开始gōngzuò工作。
Anh ấy bắt đầu đi làm lúc hai mươi tuổi.
He started working at the age of twenty.
zhè这běn本shū书yǒu有èrshí二十zhāng章。
Cuốn sách này có hai mươi chương.
This book has twenty chapters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây