二十
点
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "二十" (èrshí) mang nghĩa "Hai mươi", kết hợp bởi 二 (èr - nhị): "số hai" + 十 (shí - thập): "số mười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 二: Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, nét trên là trời nét dưới là đất, hai thứ đối lập tạo nên cặp đôi chính là hai 二. • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 二十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Hai mươi
Ví dụ (3)
班里有二十个学生。
Trong lớp có hai mươi học sinh.
There are twenty students in the class.
他二十岁开始工作。
Anh ấy bắt đầu đi làm lúc hai mươi tuổi.
He started working at the age of twenty.
这本书有二十章。
Cuốn sách này có hai mươi chương.
This book has twenty chapters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây