ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
表情包
biǎoqíng bāo
Gói biểu cảm
Hán việt: biểu tình bao
—

Gợi nhớ

Từ "表情包" (biǎoqíng bāo) mang nghĩa "Gói biểu cảm", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 包 (bāo - bao): "Gói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包).

Thành phần cấu tạo

表情包
biǎoqíng bāo
Gói biểu cảm
表
biǎo • biểu
Đồng hồ
龶
Chủ (biến thể)
Phần trên (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)
情
qíng • tình
Tình cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
包
bāo • bao
Gói
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
巳
Tỵ
Thai nhi / âm đọc (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gói biểu cảm
Ví dụ (3)
tā他fā发le了yí一gè个hěn很yǒuqù有趣de的biǎoqíng表情bāo包。
Anh ấy gửi một gói biểu cảm rất thú vị.
He sent a very funny sticker meme.
zhè这gè个biǎoqíng表情bāo包zài在qún群lǐ里hěn很shòuhuānyíng受欢迎。
Gói biểu cảm này rất được yêu thích trong nhóm.
This sticker meme is very popular in the group.
liáotiān聊天shí时búyào不要luàn乱fā发biǎoqíng表情bāo包。
Khi trò chuyện đừng gửi biểu cảm bừa bãi (Gói biểu cảm).
Don't spam sticker memes indiscriminately while chatting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây