ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坚江
Jiānjiāng
Kiên Giang
Hán việt: kiên giang
—

Gợi nhớ

Từ "坚江" (Jiānjiāng) mang nghĩa "Kiên Giang", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 江 (jiāng - giang): "Sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江).

Thành phần cấu tạo

坚江
Jiānjiāng
Kiên Giang
坚
jiān • kiên
Kiên cố
又
Bộ Hựu
Bàn tay nắm chặt, giữ vững
土
Bộ Thổ
Nền đất dày dặn, vững chắc
江
jiāng • giang
Sông
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Công / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiên Giang
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了jiānjiāng坚江。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Kiên Giang.
We went to Kien Giang over the weekend.
jiānjiāng坚江de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Kiên Giang thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Kien Giang is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到jiānjiāng坚江de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Kiên Giang.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Kien Giang.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây