ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
长江
chángjiāng
sông Trường Giang (sông Dương Tử).
Hán việt: trường giang
HSK4
—

Gợi nhớ

Từ "长江" (chángjiāng) mang nghĩa "Trường Giang", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 江 (jiāng - giang): "Sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江).

Thành phần cấu tạo

长江
chángjiāng
Trường Giang
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)
江
jiāng • giang
Sông
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Công / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ (proper, noun)
Nghĩa:sông Trường Giang (sông Dương Tử).
Ví dụ (5)
chángjiāng长江shì是zhōngguó中国zuì最cháng长de的héliú河流。
Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.
The Yangtze River is the longest river in China.
chángjiāng长江dàqiáo大桥fēicháng非常hóngwěi宏伟。
Cầu lớn Trường Giang vô cùng hùng vĩ.
The Yangtze River Bridge is very magnificent.
wǒmen我们zuòchuán坐船yóulǎn游览le了chángjiāng长江sān三xiá峡。
Chúng tôi đã đi thuyền du ngoạn Tam Hiệp Trường Giang.
We took a boat tour through the Three Gorges of the Yangtze River.
chángjiāng长江hòu后làng浪tuī推qián前làng浪。
Sóng sau Trường Giang đè sóng trước (Tre già măng mọc).
The waves behind on the Yangtze River drive on those ahead.
huánghé黄河hé和chángjiāng长江shì是zhōnghuá中华wénmíng文明de的yáolán摇篮。
Hoàng Hà và Trường Giang là cái nôi của văn minh Trung Hoa.
The Yellow River and the Yangtze River are the cradles of Chinese civilization.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây