长江
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "长江" (chángjiāng) mang nghĩa "Trường Giang", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 江 (jiāng - giang): "Sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 长江
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (proper, noun)
Nghĩa:sông Trường Giang (sông Dương Tử).
Ví dụ (5)
长江是中国最长的河流。
Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.
The Yangtze River is the longest river in China.
长江大桥非常宏伟。
Cầu lớn Trường Giang vô cùng hùng vĩ.
The Yangtze River Bridge is very magnificent.
我们坐船游览了长江三峡。
Chúng tôi đã đi thuyền du ngoạn Tam Hiệp Trường Giang.
We took a boat tour through the Three Gorges of the Yangtze River.
长江后浪推前浪。
Sóng sau Trường Giang đè sóng trước (Tre già măng mọc).
The waves behind on the Yangtze River drive on those ahead.
黄河和长江是中华文明的摇篮。
Hoàng Hà và Trường Giang là cái nôi của văn minh Trung Hoa.
The Yellow River and the Yangtze River are the cradles of Chinese civilization.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây