ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同奈
Tóngnài
Đồng Nai
Hán việt: đồng nại
—

Gợi nhớ

Từ "同奈" (Tóngnài) mang nghĩa "Đồng Nai", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 奈 (nài - nại): "làm sao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 奈: Đứng trước một việc hệ trọng lớn lao (大) trước bàn thờ thần linh (示) mà đành bất lực tự hỏi biết làm thế nào, làm sao bây giờ (奈).

Thành phần cấu tạo

同奈
Tóngnài
Đồng Nai
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
奈
nài • nại
làm sao
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
示
Bộ Thị
Thờ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồng Nai
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了tóngnài同奈。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Đồng Nai.
We went to Dong Nai over the weekend.
tóngnài同奈de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Đồng Nai thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Dong Nai is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到tóngnài同奈de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Đồng Nai.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Dong Nai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây