同奈
—
Gợi nhớ
Từ "同奈" (Tóngnài) mang nghĩa "Đồng Nai", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 奈 (nài - nại): "làm sao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 奈: Đứng trước một việc hệ trọng lớn lao (大) trước bàn thờ thần linh (示) mà đành bất lực tự hỏi biết làm thế nào, làm sao bây giờ (奈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 同奈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng Nai
Ví dụ (3)
周末我们去了同奈。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Đồng Nai.
We went to Dong Nai over the weekend.
同奈的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Đồng Nai thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Dong Nai is much more convenient than before.
这批货要送到同奈的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Đồng Nai.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Dong Nai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây