津巴布韦
—
Gợi nhớ
Từ "津巴布韦" (Jīnbābùwéi) mang nghĩa "Zimbabwe", kết hợp bởi 津 (jīn - tân): "bến đò" + 巴 (bā - ba): "mong" + 布 (bù - bố): "Vải" + 韦 (wéi - vi): "da thuộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 津: Tay cầm sào (聿) điều khiển con thuyền vượt qua dòng nước (氵) tại nơi giao hội các luồng sông chính là bến đò, bến phà Thiên Tân (津). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 韦: Những dải da thuộc dẻo dai được thuộc kỹ và quấn quanh trục gỗ tạo nên chất liệu da bền chắc cùng họ Vi (韦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 津巴布韦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Zimbabwe
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到津巴布韦。
Có thể thấy rõ Zimbabwe trên bản đồ.
Zimbabwe can be clearly seen on the map.
我想了解津巴布韦的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Zimbabwe.
I want to learn about Zimbabwe's visa policy.
他们从津巴布韦进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Zimbabwe.
They imported a batch of goods from Zimbabwe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây