加纳
—
Gợi nhớ
Từ "加纳" (Jiānà) mang nghĩa "Ghana", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 加纳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ghana
Ví dụ (3)
她在加纳学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Ghana.
She studied in Ghana for a year.
加纳队参加了这次比赛。
Đội Ghana đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Ghana participated in this competition.
新闻里提到了加纳的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Ghana.
The news mentioned the economic situation in Ghana.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây