坦桑尼亚
—
Gợi nhớ
Từ "坦桑尼亚" (Tǎnsāngníyà) mang nghĩa "Tanzania", kết hợp bởi 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng" + 桑 (sāng - tang): "Cây dâu" + 尼 (ní - ni): "Ni cô" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦). • Chữ 桑: Nhiều bàn tay (叒) thoăn thoắt hái lá trên cành cây gỗ (木) mang về nuôi tằm dệt lụa, đó là cây dâu tằm (桑). • Chữ 尼: Người phụ nữ (尸) ngồi tĩnh tâm cầm chiếc thìa gỗ (匕) nơi cửa Phật thanh tịnh chính là vị nữ tu, ni cô (尼). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坦桑尼亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tanzania
Ví dụ (3)
今年我们计划去坦桑尼亚出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Tanzania.
We plan to go on a business trip to Tanzania this year.
坦桑尼亚的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Tanzania được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Tanzania is introduced in the travel brochure.
这家公司和坦桑尼亚客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Tanzania.
This company works with clients in Tanzania.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây