白俄罗斯
—
Gợi nhớ
Từ "白俄罗斯" (Bái'éluósī) mang nghĩa "Belarus", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 俄 (é - nga): "Nga" + 罗 (luó - la): "lưới" + 斯 (sī - tư): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 俄: Dáng người (亻) nghiêng mình trong khoảnh khắc (我) tạo nên sự chuyển biến bất ngờ chốc lát, cũng dùng để gọi nước Nga (俄). • Chữ 罗: Giăng tấm lưới rộng (罒) dưới bóng chiều tà (夕) để vây bắt chim trời, dùng để chỉ tấm lưới hay vải lưới (罗). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Belarus
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到白俄罗斯。
Có thể thấy rõ Belarus trên bản đồ.
Belarus can be clearly seen on the map.
我想了解白俄罗斯的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Belarus.
I would like to learn about the visa policy of Belarus.
他们从白俄罗斯进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Belarus.
They imported a batch of goods from Belarus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây