ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
科威特
Kēwēitè
Kuwait
Hán việt: khoa uy đặc
—

Gợi nhớ

Từ "科威特" (Kēwēitè) mang nghĩa "Kuwait", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 威 (wēi - uy): "uy lực" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特).

Thành phần cấu tạo

科威特
Kēwēitè
Kuwait
科
kē • khoa
khoa học
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)
威
wēi • uy
uy lực
戊
Chữ Mậu
Vũ khí rìu búa quyền lực (bao ngoài)
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ trang nghiêm (bên trong)
特
tè • đặc
Đặc biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kuwait
Ví dụ (3)
tā他láizì来自kēwēitè科威特。
Anh ấy đến từ Kuwait.
He comes from Kuwait.
kēwēitè科威特de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Kuwait rất có nét riêng.
The culture of Kuwait is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了kēwēitè科威特。
Chúng tôi đã tìm thấy Kuwait trên bản đồ.
We found Kuwait on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây