科威特
—
Gợi nhớ
Từ "科威特" (Kēwēitè) mang nghĩa "Kuwait", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 威 (wēi - uy): "uy lực" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 科威特
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kuwait
Ví dụ (3)
他来自科威特。
Anh ấy đến từ Kuwait.
He comes from Kuwait.
科威特的文化很有特色。
Văn hóa của Kuwait rất có nét riêng.
The culture of Kuwait is very distinctive.
我们在地图上找到了科威特。
Chúng tôi đã tìm thấy Kuwait trên bản đồ.
We found Kuwait on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây