设计科
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "设计科" (shèjì kē) mang nghĩa "Phòng thiết kế", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 设计科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng thiết kế
Ví dụ (5)
他在设计科工作。
Anh ấy làm việc ở phòng thiết kế.
He works in the Design Section.
设计科刚刚完成了一张新图纸。
Phòng thiết kế vừa hoàn thành một bản vẽ mới.
The Design Section has just completed a new drawing.
请把这份文件交给设计科。
Vui lòng giao tài liệu này cho phòng thiết kế.
Please give this document to the Design Section.
经理正在和设计科的员工开会。
Giám đốc đang họp với nhân viên phòng thiết kế.
The manager is in a meeting with the staff of the Design Section.
这个项目主要由设计科负责。
Dự án này chủ yếu do phòng thiết kế chịu trách nhiệm.
This project is mainly handled by the Design Section.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây