通讯补贴
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "通讯补贴" (tōng xùn bǔ tiē) mang nghĩa "Phụ cấp điện thoại", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯. • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
通讯补贴
Phụ cấp điện thoại
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
讯
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
卂
Tấn (biến thể)
Nhanh / âm đọc (nằm bên phải)
补
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
贴
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 通讯补贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp điện thoại
Ví dụ (5)
公司每个月给员工发两百块钱的通讯补贴。
Công ty mỗi tháng phát 200 tệ tiền trợ cấp điện thoại cho nhân viên.
The company gives employees a 200-yuan communication allowance every month.
这个月的工资里包含通讯补贴了吗?
Trong lương tháng này đã bao gồm trợ cấp điện thoại chưa?
Does this month's salary include the communication allowance?
由于工作需要,他可以获得更高的通讯补贴。
Do yêu cầu công việc, anh ấy có thể nhận được mức trợ cấp điện thoại cao hơn.
Due to work needs, he can receive a higher communication allowance.
销售部的通讯补贴通常比其他部门多。
Trợ cấp điện thoại của bộ phận kinh doanh thường nhiều hơn các bộ phận khác.
The Sales Department's communication allowance is usually higher than that of other departments.
我们公司没有通讯补贴,但是有交通补贴。
Công ty chúng tôi không có trợ cấp điện thoại, nhưng có trợ cấp đi lại.
Our company doesn't offer a communication allowance, but it does provide a transportation allowance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây