ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
月工资
yuè gōng zī
Lương tháng
Hán việt: nguyệt công tư
HSK4
—

Gợi nhớ

Từ "月工资" (yuè gōng zī) mang nghĩa "Lương tháng", kết hợp bởi 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).

Thành phần cấu tạo

月工资
yuè gōng zī
Lương tháng
月
yuè • nguyệt
tháng
月
Bộ Nguyệt
Hình mặt trăng lưỡi liềm với hai nét bên trong
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lương tháng
Ví dụ (5)
tā他de的yuègōngzī月工资shì是yíwàn一万yuán元。
Lương tháng của anh ấy là mười ngàn nhân dân tệ.
His monthly salary is 10,000 yuan.
zhè这jiā家gōngsī公司de的yuègōngzī月工资hěn很gāo高。
Lương tháng của công ty này rất cao.
The monthly salary at this company is very high.
wǒ我xīwàng希望míngnián明年de的yuègōngzī月工资néng能zhǎng涨yìdiǎn一点。
Tôi hy vọng lương tháng năm sau có thể tăng lên một chút.
I hope my monthly salary can increase a little next year.
nǐ你de的yuègōngzī月工资gòu够fù付fángzū房租ma吗?
Lương tháng của bạn có đủ để trả tiền thuê nhà không?
Is your monthly salary enough to cover the rent?
zhè这gè个yuè月de的yuègōngzī月工资dǎdào打到zhànghù账户lǐ里le了ma吗?
Lương tháng này đã được chuyển vào tài khoản chưa?
Has this month's salary been deposited into the account?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây