ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中文补贴
zhōng wén bǔ tiē
Trợ cấp tiếng Trung
Hán việt: trung văn bổ thiếp
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "中文补贴" (zhōng wén bǔ tiē) mang nghĩa "Trợ cấp tiếng Trung", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

中文补贴
zhōng wén bǔ tiē
Trợ cấp tiếng Trung
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp tiếng Trung
Ví dụ (5)
wǒmen我们gōngsī公司měi每gè个yuè月yǒu有wǔbǎi五百yuán元de的zhōngwén中文bǔtiē补贴。
Công ty chúng tôi mỗi tháng có 500 nhân dân tệ tiền trợ cấp tiếng Trung.
Our company provides a 500-yuan Chinese language allowance every month.
rúguǒ如果nǐ你yǒu有hskHSKliùjí六级zhèngshū证书,jiù就kěyǐ可以lǐngqǔ领取zhōngwén中文bǔtiē补贴。
Nếu bạn có chứng chỉ HSK 6, bạn có thể nhận được trợ cấp tiếng Trung.
If you have an HSK Level 6 certificate, you can receive the Chinese language allowance.
zhōngwén中文bǔtiē补贴shì是yuángōng员工de的fúlì福利zhīyī之一。
Trợ cấp tiếng Trung là một trong những phúc lợi của nhân viên.
Chinese language allowance is one of the employee benefits.
wèile为了gǔlì鼓励yuángōng员工xué学wàiyǔ外语,jīnglǐ经理juédìng决定tígāo提高zhōngwén中文bǔtiē补贴de的biāozhǔn标准。
Để khuyến khích nhân viên học ngoại ngữ, giám đốc đã quyết định nâng mức trợ cấp tiếng Trung.
To encourage employees to study foreign languages, the manager decided to raise the Chinese language allowance.
yuènán越南de的hěn很duō多gōngchǎng工厂duì对yuángōng员工dōu都yǒu有zhōngwén中文bǔtiē补贴zhìdù制度。
Nhiều nhà máy ở Việt Nam có chế độ trợ cấp tiếng Trung cho công nhân viên.
Many factories in Vietnam have a Chinese language allowance system for employees.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây