环保专员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "环保专员" (huánbǎo zhuānyuán) mang nghĩa "Chuyên viên môi trường", kết hợp bởi 环 (huán - hoàn): "vòng" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên môi trường
Ví dụ (5)
我们公司刚招聘了一位新的环保专员。
Công ty chúng tôi vừa tuyển dụng một nhân viên chuyên viên bảo vệ môi trường mới.
Our company has just hired a new environmental protection specialist.
环保专员负责检查工厂的废气排放。
Nhân viên chuyên viên bảo vệ môi trường chịu trách nhiệm kiểm tra việc xả khí thải của nhà máy.
The environmental protection specialist is responsible for inspecting the factory's exhaust emissions.
要成为一名环保专员,你需要相关的专业学历。
Để trở thành một nhân viên chuyên viên bảo vệ môi trường, bạn cần có bằng cấp chuyên ngành liên quan.
To become an environmental protection specialist, you need relevant academic qualifications.
环保专员昨天提交了一份详细的环境评估报告。
Nhân viên chuyên viên bảo vệ môi trường đã nộp một bản báo cáo đánh giá môi trường chi tiết vào hôm qua.
The environmental protection specialist submitted a detailed environmental assessment report yesterday.
作为一名环保专员,她每天的工作都很忙碌但很有意义。
Là một nhân viên chuyên viên bảo vệ môi trường, công việc mỗi ngày của cô ấy đều rất bận rộn nhưng rất có ý nghĩa.
As an environmental protection specialist, her work is busy every day but very meaningful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây