ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
薪酬政策
xīnchóu zhèngcè
Chính sách lương thưởng
Hán việt: tân thù chính sách
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "薪酬政策" (xīnchóu zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách lương thưởng", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 酬 (chóu - thù): "báo đáp" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 酬: Chủ nhà nâng chén rượu nồng (酉) mời khách khắp các vùng (州) để đền ơn, báo đáp và trả công xứng đáng (酬). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).

Thành phần cấu tạo

薪酬政策
xīnchóu zhèngcè
Chính sách lương thưởng
薪
xīn • tân
Lương
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)
酬
chóu • thù
báo đáp
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
州
Châu
Bang / âm đọc (bên phải)
政
zhèng • chính
chính trị
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
策
cè • sách
sách lược
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chính sách lương thưởng
Ví dụ (5)
wǒmen我们gōngsī公司gānggāng刚刚tiáozhěng调整le了xīn薪chóu酬zhèngcè政策。
Công ty chúng tôi vừa điều chỉnh chính sách lương thưởng.
Our company has just adjusted its compensation policy.
liánghǎo良好de的xīn薪chóu酬zhèngcè政策kěyǐ可以xīyǐn吸引gèngduō更多réncái人才。
Một chính sách lương thưởng tốt có thể thu hút nhiều nhân tài hơn.
A good compensation policy can attract more talent.
yìngpìn应聘zhě者fēicháng非常guānxīn关心zhè这jiā家gōngsī公司de的xīn薪chóu酬zhèngcè政策。
Các ứng viên rất quan tâm đến chính sách lương thưởng của công ty này.
Applicants are very concerned about this company's compensation policy.
xīn新de的xīn薪chóu酬zhèngcè政策jiāng将yú于xià下gè个yuè月shēngxiào生效。
Chính sách lương thưởng mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.
The new compensation policy will take effect next month.
rénshì人事jīnglǐ经理zhèngzài正在xiàng向xīn新yuángōng员工jiěshì解释xīn薪chóu酬zhèngcè政策。
Giám đốc nhân sự đang giải thích chính sách lương thưởng cho nhân viên mới.
The HR manager is explaining the compensation policy to the new employees.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây