薪酬政策
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "薪酬政策" (xīnchóu zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách lương thưởng", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 酬 (chóu - thù): "báo đáp" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 酬: Chủ nhà nâng chén rượu nồng (酉) mời khách khắp các vùng (州) để đền ơn, báo đáp và trả công xứng đáng (酬). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 薪酬政策
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách lương thưởng
Ví dụ (5)
我们公司刚刚调整了薪酬政策。
Công ty chúng tôi vừa điều chỉnh chính sách lương thưởng.
Our company has just adjusted its compensation policy.
良好的薪酬政策可以吸引更多人才。
Một chính sách lương thưởng tốt có thể thu hút nhiều nhân tài hơn.
A good compensation policy can attract more talent.
应聘者非常关心这家公司的薪酬政策。
Các ứng viên rất quan tâm đến chính sách lương thưởng của công ty này.
Applicants are very concerned about this company's compensation policy.
新的薪酬政策将于下个月生效。
Chính sách lương thưởng mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.
The new compensation policy will take effect next month.
人事经理正在向新员工解释薪酬政策。
Giám đốc nhân sự đang giải thích chính sách lương thưởng cho nhân viên mới.
The HR manager is explaining the compensation policy to the new employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây