福利优厚
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "福利优厚" (fúlì yōuhòu) mang nghĩa "Phúc lợi tốt", kết hợp bởi 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Phúc lợi tốt
Ví dụ (5)
这家公司的薪水很高,而且福利优厚。
Mức lương của công ty này rất cao, hơn nữa phúc lợi cũng rất tốt.
This company offers high salaries and generous benefits.
为了吸引人才,他们提供了福利优厚的工作条件。
Để thu hút nhân tài, họ đã cung cấp điều kiện làm việc với phúc lợi hậu hĩnh.
To attract talent, they offer jobs with excellent benefits and favorable working conditions.
虽然工作压力大,但由于福利优厚,很多人还是想去那里上班。
Mặc dù áp lực công việc lớn, nhưng do phúc lợi tốt, nhiều người vẫn muốn đến đó làm việc.
Although the work pressure is high, many people still want to work there because the benefits are so good.
招聘启事上写着该职位待遇从优,福利优厚。
Trên thông báo tuyển dụng có ghi vị trí này đãi ngộ rất ưu ái, phúc lợi tốt.
The job posting says that this position offers favorable compensation and generous benefits.
他放弃了原来的工作,跳槽到了一家福利优厚的外企。
Anh ấy đã từ bỏ công việc cũ, nhảy việc sang một công ty nước ngoài có phúc lợi tốt.
He quit his previous job and moved to a foreign company with excellent benefits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây