培训课程
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "培训课程" (péi xùn kèchéng) mang nghĩa "Khóa học đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 课 (kè - khóa): "bài học" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
培训课程
Khóa học đào tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 培训课程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khóa học đào tạo
Ví dụ (5)
公司为新员工提供各种培训课程。
Công ty cung cấp nhiều khóa học đào tạo cho nhân viên mới.
The company provides various training courses for new employees.
我打算报名参加一个英语培训课程。
Tôi dự định đăng ký tham gia một khóa học đào tạo tiếng Anh.
I plan to sign up for an English training course.
这个培训课程对提高专业技能非常有帮助。
Khóa học đào tạo này rất hữu ích cho việc nâng cao kỹ năng chuyên môn.
This training course is very helpful for improving professional skills.
我们需要评估一下培训课程的效果。
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của khóa học đào tạo.
We need to evaluate the effectiveness of the training course.
这个培训课程为期三个月。
Khóa học đào tạo này kéo dài trong ba tháng.
This training course lasts for three months.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây