电工助理
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "电工助理" (diàngōng zhùlǐ) mang nghĩa "Trợ lý thợ điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý thợ điện
Ví dụ (5)
他在一家建筑公司当电工助理。
Anh ấy làm trợ lý thợ điện trong một công ty xây dựng.
He works as an electrician's assistant at a construction company.
电工助理正在帮师傅递工具。
Trợ lý thợ điện đang giúp sư phụ đưa dụng cụ.
The electrician's assistant is helping the master craftsman by handing over tools.
要想成为一名合格的电工,通常需要从电工助理做起。
Để trở thành một thợ điện đủ tiêu chuẩn, thông thường cần bắt đầu từ việc làm trợ lý thợ điện.
To become a qualified electrician, you usually need to start out as an electrician's assistant.
我们正在急招两名有经验的电工助理。
Chúng tôi đang tuyển gấp hai trợ lý thợ điện có kinh nghiệm.
We are urgently hiring two experienced electrician's assistants.
电工助理的日常工作包括整理电线和清理现场。
Công việc hàng ngày của trợ lý thợ điện bao gồm sắp xếp dây điện và dọn dẹp hiện trường.
An electrician's assistant's daily duties include organizing wires and cleaning up the work site.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây