轮值记录
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "轮值记录" (lúnzhí jìlù) mang nghĩa "Bản ghi việc trực phiên", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 值 (zhí - trị): "giá trị" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi việc trực phiên
Ví dụ (5)
下班后请填写轮值记录。
Vui lòng điền vào bản ghi việc trực phiên sau khi tan làm.
Please fill out the shift rotation log after work.
经理正在检查本周的轮值记录。
Giám đốc đang kiểm tra bản ghi việc trực phiên của tuần này.
The manager is checking this week's shift rotation log.
根据轮值记录,今天是你要值班。
Dựa theo bản ghi việc trực phiên, hôm nay đến lượt bạn trực ban.
According to the duty roster, you're on duty today.
上个月的轮值记录不见了。
Bản ghi việc trực phiên của tháng trước đã bị mất.
Last month's duty roster is missing.
系统每天会自动生成轮值记录。
Hệ thống sẽ tự động tạo bản ghi việc trực phiên mỗi ngày.
The system automatically generates a duty roster every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây