违纪记录
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "违纪记录" (wéijì jìlù) mang nghĩa "Bản ghi vi phạm quy định", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 违纪记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi vi phạm quy định
Ví dụ (5)
他因为有太多的违纪记录而被解雇了。
Anh ấy bị sa thải vì có quá nhiều bản ghi vi phạm quy định.
He was fired because he had too many disciplinary records.
公司在提拔员工之前会审查他们的违纪记录。
Công ty sẽ kiểm tra bản ghi vi phạm quy định của nhân viên trước khi đề bạt.
The company reviews employees' disciplinary records before promoting them.
他的个人档案中没有任何违纪记录。
Trong hồ sơ cá nhân của anh ấy không có bất kỳ bản ghi vi phạm quy định nào.
There is no record of any disciplinary violations in his personal file.
如果有了违纪记录,找工作会受到很大的影响。
Nếu có bản ghi vi phạm quy định, việc tìm việc làm sẽ bị ảnh hưởng rất lớn.
If you have a disciplinary record, it will greatly affect your job prospects.
有违纪记录的学生将不能申请奖学金。
Sinh viên có bản ghi vi phạm quy định sẽ không thể xin học bổng.
Students with disciplinary records will not be eligible to apply for scholarships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây